đánh thuốc độc

đánh thuốc độc

Kẻ thù đã âm mưu đánh thuốc độc vào nguồn nước của làng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động cho chất độc vào thức ăn, đồ uống hoặc môi trường sống của người hay vật với mục đích làm hại hoặc giết chết. Hành động này thường được thực hiện một cách lén lút, mật.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kẻ thù đã âm mưu đánh thuốc độc vào nguồn nước của làng.
    • Trong các câu chuyện cổ tích, những kẻ phản bội thường tìm cách đánh thuốc độc nhà vua để chiếm ngôi.
    • Người ta nghi ngờ ai đó đã đánh thuốc độc con chó chết một cách đột ngột.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đánh thuốc độc đầu độc tư tưởng": Cách nói ẩn dụ, chỉ việc truyền bá những tư tưởng, quan điểm xấu, độc hại một cách chủ ý để làm hư hỏng, lệch lạc suy nghĩ của người khác.
    • Những thông tin xuyên tạc đó chính hành động đánh thuốc độc đầu độc tư tưởng của giới trẻ.
Biến thể từ gần giống
  • Đầu độc (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hành động dùng chất độc để giết hại. "Đầu độc" thường được dùng phổ biến hơn trong văn viết các ngữ cảnh trang trọng.

    • Hắn bị buộc tội đầu độc người bạn thân để chiếm đoạt tài sản.
  • Bỏ độc (động từ): Cách nói thông tục, nghĩa tương đương với "đánh thuốc độc".

    • Cảnh sát đang điều tra vụ một người đàn ông bị bỏ độc chết trong quán ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Bỏ thuốc độc: Cùng chỉ hành động cho chất độc vào để hại người/vật.
  • Cho thuốc độc: Nhấn mạnh vào hành động "cho" chất độc vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào khác ngoài chính cụm từ "đánh thuốc độc")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "đánh thuốc độc")